a pata
trạng từ (adverb)
/a ˈpata/
Nghĩa chính
- Đang đi; đi bộtrạng từafoot; on foot; walking
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dormir a pata anchacụm từ | cụm từ | Ngủ như một khúc gỗ |
| a patadastrạng từ | trạng từ | Theo từng đợt, từng đợt, từng đống |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh