Dịch

a pata

trạng từ (adverb)
/a ˈpata/

Nghĩa chính

  1. Đang đi; đi bộtrạng từafoot; on foot; walking

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

dormir a pata anchacụm từNgủ như một khúc gỗ
a patadastrạng từTheo từng đợt, từng đợt, từng đống

Ngôn ngữ khác

AI