Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Giầy trượt băngdanh từA runner or blade, usually of steel, with a frame shaped to fit the sole of a shoe, made to be fastened under the foot, and used for gliding on ice.
- Giày trượt băngdanh từEllipsis of ice skate.
- Dùng kỹ thuật trượtđộng từTo use the skating technique.
- Thuộc kỹ thuật trượttính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the technique of skating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- skate sthtrình diễn cái gì (khi trượt băng)He skated an exciting programme at the American Championships.Anh ấy đã trình diễn một bài thi đầy kịch tính tại Giải vô địch Mỹ.
Cụm động từ (phrasal verb)
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 4
Giày trượt patin
- Ellipsis of roller skate.
Ví dụ
- .Vẫn còn đủ thời gian trượt ván một lát trước bữa tối.
- .Lũ con trai đi trượt băng mỗi sáng khi mặt hồ đóng băng.
- ?Bạn còn trượt băng được không?
Họ từ (word family)
cùng gốc skateNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ, tính từ
- từ tiếng Hà Lanschaats
- từ tiếng Hà Lan trung đạischāetse
- từ tiếng Frank*skakkjā“stilt”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiskat
- từ tiếng Bắc Âu cổskata“skate”