Dịch

escrita

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈkɾita/

Nghĩa chính

  1. Cá đuối (cá đuối có mõm nhọn, bụng trắng, lưng màu xám đỏ, rải rác những đốm màu trắng, màu lục nhạt và các đốm đen)danh từskate (a ray with a pointed snout, white stomach, reddish-gray back, strewn with white, motted hazel, and black spots)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escritaDạng gốc (base form)
  2. escritasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

confesión escritaBản tự khai
narración escritaTự sự viết
advertencia escritaCảnh cáo bằng văn bản

Ngôn ngữ khác

AI