escrita
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈkɾita/
Nghĩa chính
- Cá đuối (cá đuối có mõm nhọn, bụng trắng, lưng màu xám đỏ, rải rác những đốm màu trắng, màu lục nhạt và các đốm đen)danh từskate (a ray with a pointed snout, white stomach, reddish-gray back, strewn with white, motted hazel, and black spots)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escritaDạng gốc (base form)
- escritasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confesión escrita | Bản tự khai | |
| narración escrita | Tự sự viết | |
| advertencia escrita | Cảnh cáo bằng văn bản |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh