Dịch

ice skate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giày trượt băngdanh từA light boot, fitted with a blade, used for ice skating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice skateDạng gốc (base form)
  2. ice skatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

synthetic ice skatedanh từLoại giày trượt được sử dụng trên băng tổng hợp, có thân giày trượt băng với lưỡi dao thay thế sử dụng một hàng bánh xe có lưỡi dao hai lưỡi nhỏ thẳng hàng (tương tự như giày trượt băng có lưỡi dao hai lưỡi), bánh xe nhỏ hơn nhiều so với bánh xe trượt patin một hàng
ice skaterdanh từNgười trượt băng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • can’t .
  • !
  • ?

AI