Nghĩa chính
- Người trượt băngdanh từA person who ice-skates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ice skaterDạng gốc (base form)
- ice skatersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice skater effect | Chưa có nghĩa | |
| ice-skater effect | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .