Dịch

patinador

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/patinaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Trượt băng, trượt patintính từskating
  2. Người trượt băng, người trượt patindanh từskater

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patinadorDạng gốc (base form)
  2. patinadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. patinadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. patinadoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh trai tôi trượt băng giỏi.
  • .Các vận động viên trượt băng lướt nhanh trên sân trượt.
  • .Cháu gái Carla của tôi là một người trượt băng xuất sắc.

AI