patinador
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/patinaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Trượt băng, trượt patintính từskating
- Người trượt băng, người trượt patindanh từskater
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patinadorDạng gốc (base form)
- patinadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- patinadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- patinadoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Anh trai tôi trượt băng giỏi.
- .Các vận động viên trượt băng lướt nhanh trên sân trượt.
- .Cháu gái Carla của tôi là một người trượt băng xuất sắc.