Skater
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người giao hàng của Sawyer và Kate trong loạt phim truyền hình Lostdanh từA shipper of Sawyer and Kate from the television series Lost.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SkaterDạng gốc (base form)
- SkatersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| figure skaterdanh từ | danh từ | Một người thích trượt ván |
| ice skaterdanh từ | danh từ | Người trượt băng |
| sea skaterdanh từ | danh từ | Các chi Halobates của nhện nước (côn trùng có thể đi trên mặt nước) |
| pond-skaterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với water strider |
| skater dressdanh từ | danh từ | Chiếc váy ngắn có phần eo vừa vặn và váy xòe |
| speed skaterdanh từ | danh từ | Người thi đấu trong môn thể thao trượt băng tốc độ |
| water skaterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với water strider |
| later, skaterthán từ | thán từ | Tạm biệt, gặp lại sau |
Họ từ (word family)
cùng gốc SkaterNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .