Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
figure skater
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
ɡ
j
ɚ ˈ
s
k
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một người thích trượt ván
danh từ
Someone who figure skates
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
figure skater
Dạng gốc
(base form)
figure skater
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
know
Tom
is
a
very
good
figure
skater
.
Tom
is
a
very
good
figure
skater
.
Mary
is
a
figure
skater
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Một người thích trượt ván
1
Một người thích trượt ván
1
Một người thích trượt ván