Nghĩa chính
- Trượt băngdanh từkhông đếm được (uncountable)The act, or the sport, of skating on ice.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ice skating rinkdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ice rink |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng ta đi trượt băng đi.
- .Chúng tôi thích trượt băng.
- .Không ai muốn đi trượt băng với tôi.