patinaje
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/patiˈnaxe/
Nghĩa chính
- Trượt băngdanh từskating
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patinajeDạng gốc (base form)
- patinajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patinaje artístico | Trượt băng nghệ thuật | |
| patinaje de velocidaddanh từ | danh từ | Trượt băng tốc độ |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có giỏi trượt băng không?
- ¿ ?Bạn có thích trượt băng nghệ thuật không?
- .Chúng tôi thích trượt patin.