Dịch

ice skating rink

danh từ (noun)
US/ˈaɪs ˈskeɪtɪŋ ˈɹɪŋk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ice rinkdanh từSynonym of ice rink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ice skating rinkDạng gốc (base form)
  2. ice skating rinksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI