Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ice skating rink
danh từ
(noun)
US
/ˈ
aɪ
s
ˈ
s
k
eɪ
t
ɪ
ŋ
ˈɹ
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ice rink
danh từ
Synonym of ice rink.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ice skating rink
Dạng gốc
(base form)
ice skating rink
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ice rink
AI
1
Đồng nghĩa với ice rink
1
Đồng nghĩa với ice rink
1
Đồng nghĩa với ice rink