skateboarding
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trượt vándanh từkhông đếm được (uncountable)The act of riding on a skateboard.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| skateboarding competition | Giải đấu trượt ván | |
| skateboarding culture | Văn hóa trượt ván | |
| skateboarding gear | Dụng cụ trượt ván | |
| skateboarding trick | Kỹ thuật trượt ván |
Ví dụ
- .Tôi đi trượt ván vào cuối tuần.
- .Tôi muốn đi trượt ván vào cuối tuần.
- .Tôi thích trượt ván.