Dịch

skateboarding

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trượt vándanh từkhông đếm được (uncountable)The act of riding on a skateboard.

Cụm từ (phrase)

skateboarding competitionGiải đấu trượt ván
skateboarding cultureVăn hóa trượt ván
skateboarding gearDụng cụ trượt ván
skateboarding trickKỹ thuật trượt ván

Ví dụ

  • .Tôi đi trượt ván vào cuối tuần.
  • .Tôi muốn đi trượt ván vào cuối tuần.
  • .Tôi thích trượt ván.

AI