Dịch

skateboard

B2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ván trượt (hẹp, dài khoảng 50 cm, có gắn bánh xe trượt)danh từA narrow, wooden or plastic platform mounted on pairs of wheels, on which one stands and propels oneself by pushing along the ground with one foot.
  2. Khung xe trượt ván: Một dạng khung gầm, được sử dụng cho xe điện, chứa động cơ truyền động và bộ lưu trữ năng lượng (tức là pin), tạo thành đế xe; một ví dụ của định dạng nàydanh từA skateboard vehicle chassis: A chassis format, used for electric vehicles, which holds the drive motors and power energy store (i.e. batteries), forming the vehicular base; an instance of this format.
  3. Sử dụng ván trượtđộng từnội động từ (intransitive)To use a skateboard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skateboardNguyên thể (infinitive)
  2. skateboardsSố nhiều (plural)
  3. skateboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. skateboardingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

electric skateboarddanh từVán trượt điện
ride a skateboardTrượt ván
skateboard parkCông viên trượt ván
skateboard rampDốc trượt ván
skateboard wheelsBánh ván trượt
e-skateboarddanh từViết tắt của electric skateboard
skateboard deckdanh từPhần phẳng của ván trượt mà người lái đứng trên đó
skateboard raildanh từThiết bị luyện tập dùng để luyện tập các thủ thuật trượt ván, chẳng hạn như động tác mài hoặc trượt ván

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy đã chơi ván trượt từ năm 8 tuổi.
  • .Một mẫu crossover mới sẽ xuất hiện vào năm tới và sẽ dựa trên một chiếc ván trượt hiện có.
  • , .Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.

AI