Dịch

monopatín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/monopaˈtin/

Nghĩa chính

  1. Ván trượtdanh từskateboard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monopatínDạng gốc (base form)
  2. monopatinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ván trượt

AI