Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monopatín
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/monopaˈtin/
Nghĩa chính
1
Ván trượt
danh từ
skateboard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monopatín
Dạng gốc
(base form)
monopat
ines
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ván trượt
patineta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skateboard
Ván trượt (hẹp, dài khoảng 50 cm, có gắn bánh xe trượt)
AI
1
Ván trượt
1
Ván trượt
1
Ván trượt