Dịch

skateboard rail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị luyện tập dùng để luyện tập các thủ thuật trượt ván, chẳng hạn như động tác mài hoặc trượt vándanh từA training device used for practicing skateboarding tricks, such as a grind or a board slide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skateboard railDạng gốc (base form)
  2. skateboard railsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 10' , 4" 8" .

AI