Dịch

skateboarding

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskeidˈboɾdin/

Nghĩa chính

  1. Trượt vándanh từskateboarding

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trượt ván

Ngôn ngữ khác

AI