Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skateboarding
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eskeidˈboɾdin/
Nghĩa chính
1
Trượt ván
danh từ
skateboarding
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Trượt ván
monopatinaje
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skateboarding
Trượt ván
AI
1
Trượt ván
1
Trượt ván
1
Trượt ván