Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với skate overđộng từSynonym of skate over.
- Được tham gia vào các khu vực hoặc bộ phận khác nhau củađộng từTo be involved in various regions or parts of.
- Tránh một rào cản hoặc vấn đề tiềm ẩnđộng từTo avoid a barrier or potential problem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skate aroundNguyên thể (infinitive)
- skates aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- skated aroundQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- skating aroundPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .