Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
olorcito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oloɾˈθito/
Nghĩa chính
1
Mùi hôi thối, mùi khó chịu
danh từ
stench, malodor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
olorcito
Dạng gốc
(base form)
olorcito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stench
Mùi hôi thối
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mùi hôi thối
hedor
Khác
mal olor
AI
1
Mùi hôi thối
1
Mùi hôi thối
1
Mùi hôi thối