rock
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈrok/
Nghĩa chính
- Nhạc rock, rockdanh từrock (music style)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rockDạng gốc (base form)
- rocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banda de rock | Ban nhạc rock | |
| concierto de rock | Buổi hòa nhạc rock | |
| estrella de rock | Ngôi sao nhạc rock | |
| rock pesadodanh từ | danh từ | Kim loại nặng |
| hard rockdanh từ | danh từ | Đá cứng |
| punk rockdanh từ | danh từ | Nhạc punk rock |
| rock and roll | Nhạc rock and roll | |
| grupo de rock | Ban nhạc rock |
Họ từ (word family)
cùng gốc rockNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bài hát rock cổ điển yêu thích của bạn là gì?
- .Cả con trai lẫn con gái đều thích nhạc rock.
- .Giới trẻ Nhật Bản yêu thích nhạc rock và jazz.