Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rockabilly
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/rokaˈbili/
Nghĩa chính
1
Theo phong cách rockabilly
danh từ
rockabilly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rockabilly
Dạng gốc
(base form)
rockabilly
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rockabilly
Là một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ miền Nam (Mỹ) và pha trộn các yếu tố của nhạc rock, blues, country, hillbilly boogie và bluegrass
AI
1
Theo phong cách rockabilly
1
Theo phong cách rockabilly
1
Theo phong cách rockabilly