Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rocker
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrokeɾ/
Nghĩa chính
1
Rocker (nhạc sĩ nhạc rock)
danh từ
rocker (rock musician)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rocker
Dạng gốc
(base form)
rocker
es
Số nhiều
(plural)
rocker
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rocker
rocker
o
Rock (liên quan đến nhạc rock)
danh từ, tính từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rocker
Ghế bập bênh
AI
1
Rocker (nhạc sĩ nhạc rock)
1
Rocker (nhạc sĩ nhạc rock)
1
Rocker (nhạc sĩ nhạc rock)