Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hard rock
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌxaɾd ˈrok/
Nghĩa chính
1
Đá cứng
danh từ
hard rock
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hard rock
Hard rock
AI
1
Đá cứng
1
Đá cứng
1
Đá cứng