Nghĩa chính
- Hard rockdanh từkhông đếm được (uncountable)A rock music genre marked by a heavy regular beat, high amplification, and usually frenzied performances.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hard rockerdanh từ | danh từ | Người biểu diễn hoặc người hâm mộ nhạc hard rock |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- " ?" " ."
- .