Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
folk rock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
əʊ
k
ˈɹ
ɒ
k
/
US
/ˈ
f
oʊ
k
ˈɹ
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Nhánh của nhạc rock kết hợp các yếu tố của âm nhạc dân gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A subgenre of rock music combining elements of folk music.
AI
1
Nhánh của nhạc rock kết hợp các yếu tố của âm nhạc dân gian
1
Nhánh của nhạc rock kết hợp các yếu tố của âm nhạc dân gian
1
Nhánh của nhạc rock kết hợp các yếu tố của âm nhạc dân gian