Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hard rocker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
d
ˈɹ
ɑ
.
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người biểu diễn hoặc người hâm mộ nhạc hard rock
danh từ
A performer or fan of hard rock music.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hard rocker
Dạng gốc
(base form)
hard rocker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người biểu diễn hoặc người hâm mộ nhạc hard rock
1
Người biểu diễn hoặc người hâm mộ nhạc hard rock
1
Người biểu diễn hoặc người hâm mộ nhạc hard rock