Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rocanrol
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạc rock and roll
danh từ
rock and roll
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rocanrol
rocanrol
ero
Rock, rock and roll (như một từ bổ nghĩa)
tính từ, danh từ
AI
1
Nhạc rock and roll
1
Nhạc rock and roll
1
Nhạc rock and roll