Dịch

ear candy

danh từ (noun)
US/ˈɪɚ ˈkændi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Âm nhạc phổ thông nhẹ nhàng có sức hấp dẫn tức thời nhưng không có tác động hoặc ý nghĩa lâu dàidanh từkhông đếm được (uncountable)Light popular music that has an instant appeal but no lasting impact or significance.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Mumba's : , , .
  • , . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI