Nghĩa chính
- Phập phồngđộng từnội động từ (intransitive)To pound or beat rapidly or violently.
- Nhịp đập (thường đau đớn) theo thời gian lưu thông của máuđộng từnội động từ (intransitive)To pulse (often painfully) in time with the circulation of blood.
- Thể hiện một thái độ, đặc điểm hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ và sâu sắcđộng từđi với withTo exhibit an attitude, trait, or affect powerfully and profoundly.
- Nhịp đập, rung động hoặc đánh trống ngựcdanh từA beating, vibration or palpitation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- throb (with sth)nhức nhối (vì cái gì)
- throb with sthrung lên (vì cái gì)His voice was throbbing with emotion.Giọng anh ấy run lên vì xúc động.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wind throbdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Helmholtz resonance |
| heart-throbbingtính từ | tính từ | Tim đập nhanh do gắng sức hoặc phản ứng cảm xúc trước một tình huống; khiến tim đập thình thịch |
Xuất hiện ở từ khác
- beatđồng nghĩaMột nhịp riêng lẻ, thường mạnh và có thể gây cảm giác nhói.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phập phồng
Họ từ (word family)
cùng gốc throbNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạithrobben
Ví dụ
- .Khi khoảnh khắc đến gần, tim cô ấy bắt đầu đập nhanh hơn
- .Tôi bị nhức đầu nhói.
- , , , 1999.Đây là một đất nước mà các câu lạc bộ đêm ở Thimbu, thủ đô, rộn ràng nhạc techno, nhưng hút thuốc là bất hợp pháp và mãi đến năm 1999 thì truyền hình mới xuất hiện