Dịch

throb

A2động từ (verb)danh từ (noun)
UK/θɹɒb/US/θɹɑb/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phập phồngđộng từnội động từ (intransitive)To pound or beat rapidly or violently.
  2. Nhịp đập (thường đau đớn) theo thời gian lưu thông của máuđộng từnội động từ (intransitive)To pulse (often painfully) in time with the circulation of blood.
  3. Thể hiện một thái độ, đặc điểm hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ và sâu sắcđộng từđi với withTo exhibit an attitude, trait, or affect powerfully and profoundly.
  4. Nhịp đập, rung động hoặc đánh trống ngựcdanh từA beating, vibration or palpitation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. throbNguyên thể (infinitive)
  2. throbsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. throbbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. throbbingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • throb (with sth)nhức nhối (vì cái gì)
  • throb with sthrung lên (vì cái gì)His voice was throbbing with emotion.Giọng anh ấy run lên vì xúc động.

Cụm từ (phrase)

wind throbdanh từĐồng nghĩa với Helmholtz resonance
heart-throbbingtính từTim đập nhanh do gắng sức hoặc phản ứng cảm xúc trước một tình huống; khiến tim đập thình thịch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phập phồng

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Anh trung đạithrobben

Ví dụ

  • .Khi khoảnh khắc đến gần, tim cô ấy bắt đầu đập nhanh hơn
  • .Tôi bị nhức đầu nhói.
  • , , , 1999.Đây là một đất nước mà các câu lạc bộ đêm ở Thimbu, thủ đô, rộn ràng nhạc techno, nhưng hút thuốc là bất hợp pháp và mãi đến năm 1999 thì truyền hình mới xuất hiện

AI