Dịch

throbber

danh từ (noun)
UK/ˈθɹɒ.bə/US/ˈθɹɑ.bəɹ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tiện ích bao gồm một hình ảnh tĩnh hoạt hình trong khi thực hiện một tác vụdanh từA widget consisting of a static image that animates during execution of a task.
  2. Dương vật cương cứngdanh từAn erect penis.
  3. Thuật ngữ lạm dụngdanh từA term of abuse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. throbberDạng gốc (base form)
  2. throbbersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • " 14? ? ?"
  • lifeguard's — , , !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI