Nghĩa chính
- Tiện ích bao gồm một hình ảnh tĩnh hoạt hình trong khi thực hiện một tác vụdanh từA widget consisting of a static image that animates during execution of a task.
- Dương vật cương cứngdanh từAn erect penis.
- Thuật ngữ lạm dụngdanh từA term of abuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- throbberDạng gốc (base form)
- throbbersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- " 14? ? ?"
- lifeguard's — , , !