Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wind throb
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɪ
n
d
ˈ
θ
ɹ
ɒ
b
/
US
/ˈ
w
aɪ
n
d
ˈ
θ
ɹ
ɑ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Helmholtz resonance
danh từ
Synonym of Helmholtz resonance.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Helmholtz resonance
AI
1
Đồng nghĩa với Helmholtz resonance
1
Đồng nghĩa với Helmholtz resonance
1
Đồng nghĩa với Helmholtz resonance