Dịch

Helmholtz resonance

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng cộng hưởng không khí trong khoang, xảy ra khi không khí bị đẩy vào và ra khỏi khoang, khiến không khí bên trong rung động ở một tần số tự nhiên cụ thểdanh từ riêngThe phenomenon of air resonance in a cavity, occurring when air is forced in and out of the cavity, causing the air inside to vibrate at a specific natural frequency.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI