Nghĩa chính
- Trận đòn nặng nềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A severe beating.
- Tình huống được quy định, thường là để nâng cao một góc độ hoặc xác lập tính cách, trong đó hai đô vật trở lên đánh một đô vật hoặc người biểu diễn khác một cách nghiêm trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A prescribed situation, usually to advance an angle or establish character, where two or more wrestlers severely beat up another wrestler or performer.
- Nhánh của nhạc punk chịu ảnh hưởng của kim loại nặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A subgenre of hardcore punk influenced by heavy metal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beatdownDạng gốc (base form)
- beatdownsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)