Nghĩa chính
- Cuộc đối đầu, trận chiếndanh từA physical or emotional confrontation; a battle, a fight; also, a bitter rivalry.
- Thất bại nặng nề, trận thua đậmdanh từA significant or humiliating setback or defeat; a beating, a thrashing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smackdownDạng gốc (base form)
- smackdownsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , . . , Doug's .Evan hét lên và lao vào Doug, vật ngã anh ta ra sau và đập xuống đất. Megan hét lên khi Finn và Sean chạy về phía cuộc ẩu đả. Khi họ đến nơi, Evan đã đấm vào mặt Doug nhiều lần.
- " ." .Tôi không muốn thêm bất kỳ cuộc ẩu đả chị em nào nữa.