Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhịp timdanh từOne pulsation of the heart; especially an irregular one, hence the emotion which causes it.
- Linh hồn, nhịp đập, huyết mạchdanh từA driving impulse or vital force; the vital center of something.
- Khoảnh khắc, tích tắcdanh từA very short space of time; an instant.
- Tín hiệu kiểm tra kết nối, tín hiệu nhịp timdanh từA periodic signal generated by hardware or software to indicate normal operation or to synchronize other parts of a system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heartbeatDạng gốc (base form)
- heartbeatsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- the heartbeat of sthlinh hồn của cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in a heartbeatcụm giới từ | cụm giới từ | Trong nháy mắt |
| irregular heartbeat | Nhịp tim không đều | |
| rapid heartbeat | Nhịp tim nhanh | |
| heartbeat lawdanh từ | danh từ | Luật cấm phá thai sau khi nhịp tim của thai nhi có thể được phát hiện, thường là khoảng sáu tuần |
| heartbeat billdanh từ | danh từ | Hình thức luật hạn chế phá thai khiến việc phá thai trở thành bất hợp pháp ngay khi có thể phát hiện được nhịp tim của thai nhi |
| erratic heartbeat | Nhịp tim thất thường |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhịp tim
- The rhythm at which a heart pulsates, a cardiac indicator.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhịp tim
Họ từ (word family)
cùng gốc heartbeatNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chỉ có anh ấy mới khiến tim tôi rộn ràng đến vậy.
- , !Nếu nhịp tim của bạn không sớm trở lại bình thường, hãy đi khám bác sĩ!
- .Âm nhạc là nhịp đập tâm hồn của người dân.