Dịch

backing track

danh từ (noun)
US/ˈbækɪŋ ˈtɹæk/

Nghĩa chính

  1. Bản nhạc được ghi âm trước dùng để đệm cho một nhạc sĩ hát trực tiếpdanh từA prerecorded piece of music used to accompany a musician who sings live.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backing trackDạng gốc (base form)
  2. backing tracksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI