Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pufo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpufo/
Nghĩa chính
1
Lừa đảo
danh từ
scam
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pufo
Dạng gốc
(base form)
pufo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lừa đảo
estafa
timo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗
piàn
Lừa đảo, lừa gạt
赚
zhuàn
Lừa đảo, lừa bịp
Tiếng Anh
scam
Lừa đảo
AI
1
Lừa đảo
1
Lừa đảo
1
Lừa đảo