Dịch

pufo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpufo/

Nghĩa chính

  1. Lừa đảodanh từscam

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pufoDạng gốc (base form)
  2. pufosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lừa đảo

AI