sablazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈblaθo/
Nghĩa chính
- Chém hoặc đâm bằng kiếmdanh từslash or thrust with a sword
- Vết thương do kiếmdanh từsword wound
- Lùng sục tiềndanh từscrounging for money
- Gian lận/lừa đảo, tính phí quá cao (một mức giá hoặc tỷ lệ không công bằng hoặc cắt cổ)danh từrip-off/ripoff, overcharge (an unfair or exorbitant price or rate)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sablazoDạng gốc (base form)
- sablazosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa