Dịch

sablazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈblaθo/

Nghĩa chính

  1. Chém hoặc đâm bằng kiếmdanh từslash or thrust with a sword
  2. Vết thương do kiếmdanh từsword wound
  3. Lùng sục tiềndanh từscrounging for money
  4. Gian lận/lừa đảo, tính phí quá cao (một mức giá hoặc tỷ lệ không công bằng hoặc cắt cổ)danh từrip-off/ripoff, overcharge (an unfair or exorbitant price or rate)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sablazoDạng gốc (base form)
  2. sablazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI