Dịch

estribor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estɾiˈboɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mạn phảidanh từstarboard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estriborDạng gốc (base form)
  2. estriboresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI