estribor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estɾiˈboɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mạn phảidanh từstarboard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estriborDạng gốc (base form)
- estriboresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh