Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
babor
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈboɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cổng (bên)
danh từ
port (side)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
babor
Dạng gốc
(base form)
babor
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
estribor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
港
gǎng
Cảng, bến cảng
Tiếng Anh
port
Bến cảng
AI
1
Cổng (bên)
1
Cổng (bên)
1
Cổng (bên)