Dịch

babor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈboɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cổng (bên)danh từport (side)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baborDạng gốc (base form)
  2. baboresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI