estribillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estɾiˈbiʎo/
Nghĩa chính
- Điệp khúcdanh từrefrain, chorus
- Nóidanh từsaying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estribilloDạng gốc (base form)
- estribillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estribillo del coro | Điệp khúc |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nói