refrán
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈfɾan/nguồn
Nghĩa chính
- Tục ngữdanh từproverb
- Nóidanh từsaying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refránDạng gốc (base form)
- refranesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como dice el refrán | Như câu tục ngữ thường nói |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nói
Họ từ (word family)
cùng gốc refránNgôn ngữ khác
Tiếng Trung