Dịch

refrán

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈfɾan/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tục ngữdanh từproverb
  2. Nóidanh từsaying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refránDạng gốc (base form)
  2. refranesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

como dice el refránNhư câu tục ngữ thường nói

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc refrán

AI