Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PUA
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của pickup artist
qua tiếng Anh
danh từ
PUA
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pua
Loại bánh ngọt chiên làm từ bột mì và đường/đường thốt nốt phổ biến ở miền Bắc Ấn Độ
AI
1
Viết tắt của pickup artist
1
Viết tắt của pickup artist
1
Viết tắt của pickup artist