pua
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh ngọt chiên làm từ bột mì và đường/đường thốt nốt phổ biến ở miền Bắc Ấn Độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of fried sweet cake made of flour and sugar/jaggery popular in Northern India.
- Cái nạo hoặc một cây gậy dùng để chơi guirodanh từA scraper or stick used to play a guiro.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puaDạng gốc (base form)
- puasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shim-pua marriagedanh từ | danh từ | Hình thức hôn nhân sắp đặt truyền thống ở Trung Quốc, trong đó một gia đình nhận một cô con gái chưa thành niên làm dâu tương lai cho một trong những đứa con trai chưa thành niên (thường là trẻ sơ sinh) của họ và cùng nhau nuôi dạy những đứa trẻ này |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiपुआpuā