Dịch

stimulant

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chất kích thíchdanh từA substance that acts to increase physiological or nervous activity in the body.
  2. Chất kích thích, động lực, tác nhân khích lệdanh từSomething that promotes activity, interest, or enthusiasm.
  3. Kích thíchtính từkhông so sánh (not comparable)Acting as a stimulant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stimulantDạng gốc (base form)
  2. stimulantsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • stimulant (to sth)chất kích thích, tác nhân thúc đẩy (cho cái gì)

Cụm từ (phrase)

mild stimulantChất kích thích nhẹ
natural stimulantChất kích thích tự nhiên
strong stimulantChất kích thích mạnh
he never takes stimulantscụm từAnh ấy không bao giờ uống rượu

Ví dụ

  • .Sữa tắc kè hoa được Avicenna khuyến dùng như một chất kích thích tình dục.
  • .Tôi chưa bao giờ cảm thấy điều gì tương tự dưới ảnh hưởng của các chất kích thích tôn giáo chính thống.
  • .Cà phê là một chất kích thích nổi tiếng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI