Nghĩa chính
- Chất kích thíchdanh từA substance that acts to increase physiological or nervous activity in the body.
- Chất kích thích, động lực, tác nhân khích lệdanh từSomething that promotes activity, interest, or enthusiasm.
- Kích thíchtính từkhông so sánh (not comparable)Acting as a stimulant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stimulantDạng gốc (base form)
- stimulantsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- stimulant (to sth)chất kích thích, tác nhân thúc đẩy (cho cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mild stimulant | Chất kích thích nhẹ | |
| natural stimulant | Chất kích thích tự nhiên | |
| strong stimulant | Chất kích thích mạnh | |
| he never takes stimulantscụm từ | cụm từ | Anh ấy không bao giờ uống rượu |
Ví dụ
- .Sữa tắc kè hoa được Avicenna khuyến dùng như một chất kích thích tình dục.
- .Tôi chưa bao giờ cảm thấy điều gì tương tự dưới ảnh hưởng của các chất kích thích tôn giáo chính thống.
- .Cà phê là một chất kích thích nổi tiếng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stimulantNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- stimulusdễ nhầmlà chất gây kích thích (ví dụ: caffeine), khác với 'stimulus' là tác nhân bên ngoài.