Nghĩa chính
- Sự khuấy động, khuyến khíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pushing or goading toward action.
- Sự kích thích, kích tốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any action or condition that creates a response; sensory input.
- Sự hào hứng, nguồn kích thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An activity causing excitement or pleasure; the act of stimulating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stimulationDạng gốc (base form)
- stimulationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| economic stimulation | Kích thích kinh tế | |
| intellectual stimulation | Kích thích trí tuệ | |
| mental stimulation | Kích thích tinh thần | |
| sensory stimulation | Kích thích giác quan | |
| visual stimulation | Kích thích thị giác | |
| co-stimulationdanh từ | danh từ | Tế bào T cần có hai tín hiệu để được kích hoạt hoàn toàn |
| self-stimulationdanh từ | danh từ | Hành vi lặp đi lặp lại nhằm mục đích kích thích các giác quan của một người |
| digital stimulationdanh từ | danh từ | Phương pháp kích thích nhu động ruột bằng cách đưa ngón tay đeo găng vào trực tràng |
Ví dụ
- .Mọi đứa trẻ đều cần sự kích thích.
- .Não bạn cần sự kích thích.
- .Não bộ của chúng ta cần được kích thích.