stimulator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người kích thích, người khuyến khích; chất kích thích, vật kích thíchdanh từA person, device or substance that stimulates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stimulatorDạng gốc (base form)
- stimulatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trade stimulatordanh từ | danh từ | Bất kỳ loại máy đếm tiền hoạt động bằng đồng xu nào được sử dụng để khuyến khích người mua sắm tham gia trò chơi may rủi, phổ biến ở các quán rượu ở Mỹ trong những năm 1880 |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhstimulātor
Họ từ (word family)
cùng gốc stimulatorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha