Dịch

stimulator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người kích thích, người khuyến khích; chất kích thích, vật kích thíchdanh từA person, device or substance that stimulates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stimulatorDạng gốc (base form)
  2. stimulatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trade stimulatordanh từBất kỳ loại máy đếm tiền hoạt động bằng đồng xu nào được sử dụng để khuyến khích người mua sắm tham gia trò chơi may rủi, phổ biến ở các quán rượu ở Mỹ trong những năm 1880

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhstimulātor

AI