Dịch

co-stimulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào T cần có hai tín hiệu để được kích hoạt hoàn toàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The requirement of T cells for two signals in order to become fully activated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. co-stimulationDạng gốc (base form)
  2. co-stimulationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI