revulsivo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/rebulˈsibo/
Nghĩa chính
- Ghê tởmtính từrevulsive
- Kích thíchtính từstimulating
- Nôn mửa, nôn mửa (thứ gì đó gây nôn mửa)danh từemetic, vomitive (something that induces vomiting)
- Sự kích thích, chất xúc tác, lời cảnh tỉnhdanh từstimulation, catalyst, wake-up call
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revulsivoDạng gốc (base form)
- revulsivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- revulsivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- revulsivaGiống cái (feminine)