Dịch

revulsivo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/rebulˈsibo/

Nghĩa chính

  1. Ghê tởmtính từrevulsive
  2. Kích thíchtính từstimulating
  3. Nôn mửa, nôn mửa (thứ gì đó gây nôn mửa)danh từemetic, vomitive (something that induces vomiting)
  4. Sự kích thích, chất xúc tác, lời cảnh tỉnhdanh từstimulation, catalyst, wake-up call

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revulsivoDạng gốc (base form)
  2. revulsivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. revulsivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. revulsivaGiống cái (feminine)

AI