Nghĩa chính
- Gây nôntính từCausing nausea and vomiting.
- Thuốc gây nôndanh từAn agent that induces vomiting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emeticDạng gốc (base form)
- emeticsSố nhiều (plural)
- more emeticSo sánh hơn (comparative)
- most emeticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tartar emeticdanh từ | danh từ | Loại muối độc, kali antimonyl tartrate, được sử dụng làm thuốc long đờm |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc emeticVí dụ
- [...] , , , , .