Dịch

emesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of vomiting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. emesisDạng gốc (base form)
  2. emeses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

-emesishậu tốMẫu tên của các tình trạng y tế liên quan đến nôn mửa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἔμεσιςémesis

Ví dụ

  • .

AI